euonymus fortunei radicans

euonymus fortunei radicans

A gardener trims a euonymus fortunei radicans in a residential yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây bụi leo châu Á rộng rậm quả màu hồng: "euonymus fortunei radicans" tên khoa học của một loài cây bụi thường xanh, nguồn gốc từ châu Á, thường được trồng làm cây phủ đất hoặc cây leo trang trí. Cây thân mảnh, hình bầu dục, quả màu hồng khi chín.
dụ sử dụng
  • (Euonymus fortunei radicans is a common ground cover plant in gardens.)
  • (The euonymus fortunei radicans species is often used to cover walls or fences.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant euonymus fortunei radicans": trồng loại cây này.

    • We decided to plant euonymus fortunei radicans along the fence for privacy. (Chúng tôi quyết định trồng cây euonymus fortunei radicans dọc theo hàng rào để sự riêng tư.)
  • "to propagate euonymus fortunei radicans": nhân giống loại cây này.

    • Gardeners often propagate euonymus fortunei radicans by cuttings. (Những người làm vườn thường nhân giống cây euonymus fortunei radicans bằng cách giâm cành.)
Biến thể từ gần giống
  • Euonymus fortunei (danh từ): một loài cây cùng chi, thường được gọi là cây bụi ngọc bích.

    • Euonymus fortunei is a hardy plant that tolerates shade. (Euonymus fortunei một loại cây cứng cáp chịu được bóng râm.)
  • Radicans (tính từ): trong tiếng Latinh có nghĩa "rễ bám", chỉ đặc tính bám vào bề mặt của cây.

    • The term "radicans" describes the plant's ability to climb. (Thuật ngữ "radicans" mô tả khả năng leo bám của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây leo phủ đất: một loại cây dùng để che phủ mặt đất hoặc bề mặt thẳng đứng.
  • Cây bụi leo: cây thân mềm, leo bám vào các bề mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Climb up: leo lên (thường dùng cho cây leo).

    • The euonymus fortunei radicans climbs up the wall quickly. (Cây euonymus fortunei radicans leo lên tường nhanh chóng.)
  • Spread out: lan rộng (khi cây phát triển).

    • This plant spreads out to cover large areas. (Loại cây này lan rộng để che phủ các khu vực lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • "As tough as euonymus fortunei radicans": cứng cáp như cây euonymus fortunei radicans (dùng để chỉ thứ đó rất bền bỉ).

    • This old fence is as tough as euonymus fortunei radicans. (Hàng rào này cứng cáp như cây euonymus fortunei radicans.)
  • "To root like euonymus fortunei radicans": bén rễ nhanh như cây euonymus fortunei radicans (ám chỉ sự thích nghi nhanh).

    • The new policies rooted like euonymus fortunei radicans in the company. (Các chính sách mới bén rễ nhanh như cây euonymus fortunei radicans trong công ty.)